xe bus tiếng anh là gì
(Sally dự định làm cái gì cho dự án này?) Gotta là gì? Đây là từ thường được dùng nói nhanh trong giao tiếp hằng ngày và có thể bạn sẽ ít thấy hơn gonna. Từ "Gotta" viết đầy đủ trong tiếng anh chia thành 2 trường hợp: Gotta = (have) got a (có…) Ex: He has gotta archery
Bob got on the wrong bus and got lost. : Bob lên nhầm xe buýt và bị lạc. Để có thêm nhiều ví dụ hay và hướng dẫn phát âm chi tiết qua video, hình ảnh, các bạn tham khảo thêm ứng dụng Học phát âm tiếng anh. Đây là ứng dụng hướng dẫn phát âm tiếng anh cụ thể, chi tiết và tổng hợp các phần thực hành giúp bạn học tiếng anh tốt hơn.
Các loại RAM DDR, DDR2, DDR3, DDR4 đều có buѕ Width là 64. Ví dụ RAM DDR4 có buѕ 2800MHᴢ trong một giâу ѕẽ ᴠận chuуển được 22400MB (20GB/ѕ) dữ liệu. Khi bạn ѕử dụng DualChanel, lắp 2 RAM ѕong ѕong dữ liệu ᴠận chuуển được trong 1 giâу ѕẽ tăng gấp đôi. Tuу nhiên buѕ RAM
Vay Tiền Nhanh Cầm Đồ.
Một số các câu dưới đây sẽ rất cần thiết nếu bạn đang đi xe buýt hoặc tàu hỏa. Phần này cũng có những biển báo mà bạn có thể nhìn thấy tại các nhà bến tàu hoặc bến xe buýtWhere's the ticket office?Phòng bán vé ở đâu?Where are the ticket machines?Máy bán vé ở đâu?What time's the next bus to …?Mấy giờ có chuyến xe buýt tiếp theo đến …?CamdenCamdenWhat time's the next train to …?Mấy giờ có chuyến tàu tiếp theo đến …?LeedsLeedsCan I buy a ticket on the bus?Tôi có thể mua vé trên xe buýt được không?Can I buy a ticket on the train?Tôi có thể mua vé trên tàu được không?How much is a … to London?Vé … đến Luân Đôn hết bao nhiêu tiền?singlemột chiềureturnkhứ hồifirst class singlemột chiều hạng nhấtfirst class returnkhứ hồi hạng nhấtI'd like a … to BristolTôi muốn mua một vé … đi Bristolsinglemột chiềureturnkhứ hồichild singlemột chiều trẻ emchild returnkhứ hồi trẻ emsenior citizens' singlemột chiều cho người giàsenior citizens' returnkhứ hồi cho người giàfirst class singlemột chiều hạng nhấtfirst class returnkhứ hồi hạng nhấtAre there any reductions for off-peak travel?Có giảm giá nếu không đi vào giờ cao điểm không?When would you like to travel?Khi nào anh/chị muốn đi?When will you be coming back?Khi nào anh/chị sẽ quay lại?I'd like a return to …, coming back on SundayTôi muốn mua một vé khứ hồi đến …, quay lại vào thứ BảyNewcastleNewcastleWhich platform do I need for …?Tôi cần ra sân ga nào để đi …?ManchesterManchesterIs this the right platform for …?Đây có phải sân ga đi … không?CardiffCardiffWhere do I change for …?Tôi cần chuyển ở đâu để đi …?ExeterExeterYou'll need to change at …Anh/chị cần chuyển ở …?ReadingReadingCan I have a timetable, please?Cho tôi xin lịch tàu chạy được không?How often do buses run to …?Bao lâu thì có một chuyến xe buýt đi …?BournemouthBournemouthHow often do trains run to …?Bao lâu thì có một chuyến tàu đi …?CoventryCoventryI'd like to renew my season ticket, pleaseTôi muốn gia hạn vé dài kỳThe next train to arrive at Platform 2 is the to DoncasterChuyến tàu tới vào sân ga số 2 là chuyến tàu xuất phát hồi 16h35' đi DoncasterPlatform 11 for the to GuildfordSân ga số 11 là chuyến tàu xuất phát hồi 10h22' đi GuildfordThe next train to depart from Platform 5 will be the service to PenzanceChuyến tàu tiếp theo khởi hành từ sân ga số 5 là chuyến tàu xuất phát hồi 18h03' đi PenzanceThe train's running lateChuyến tàu sẽ bị chậmThe train's been cancelledChuyến tàu đã bị hủy bỏTrên xe buýt hoặc trên tàuDoes this bus stop at …?Chuyến xe buýt này có dừng ở … không?Trafalgar SquareTrafalgar SquareDoes this train stop at …?Chuyến tàu này có dừng ở … không?LeicesterLeicesterCould I put this in the hold, please?Cho tôi để cái này vào chỗ giữ đồ với!Could you tell me when we get to …?Anh/chị có thể nhắc tôi khi nào chúng ta đến … được không?the universitytrường đại họcCould you please stop at …?Anh/chị có thể dừng ở … được không?the airportsân bayIs this seat free?Ghế này có trống không?Is this seat taken?Ghế này đã có ai ngồi chưa?Do you mind if I sit here?Tôi có thể ngồi đây được không?Tickets, pleaseXin vui lòng cho kiểm tra véAll tickets and railcards, pleaseXin mời tất cả quý khách cho kiểm tra vé tàu và thẻ giảm giá tàuCould I see your ticket, please?Anh/chị cho tôi kiểm tra véI've lost my ticketTôi bị mất vé tàuWhat time do we arrive in …?Mấy giờ chúng ta sẽ đến …?SheffieldSheffieldWhat's this stop?Đây là bến nào?What's the next stop?Bến tiếp theo là bến nào?This is my stopĐây là bến tôi xuốngI'm getting off hereTôi xuống tàu ở đâyIs there a buffet car on the train?Trên tàu có khoang ăn không?Do you mind if I open the window?Anh/chị có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?We are now approaching London Kings CrossChúng ta đang tiến vào ga London Kings CrossThis train terminates hereĐây là điểm cuối của chuyến tàuAll change, pleaseXin mời tất cả quý khách đổi tàuPlease take all your luggage and personal belongings with youXin quý khách vui lòng mang theo tất cả hành lý và đồ đạc cá nhân Hướng dẫn sử dụng câu tiếng Anh Trang 25 trên 61 ➔ Đi taxi Đi máy bay ➔ Hành khách đi tàu điện ngầm LondonTàu điện ngầm ở Luân ĐônCould you tell me where the nearest Tube station is?Anh/chị làm ơn chỉ cho tôi ga tàu điện ngầm gần nhấtWhere's there a map of the Underground?Ở đâu có bản đồ tàu điện ngầm?Over thereĐằng kiaWhich line do I need for Camden Town?Tôi phải đi tuyến nào để đi tới Camden Town?How many stops is it to …?Có bao nhiêu bến dừng trên đường đến …?WestminsterWestminsterI'd like a Day Travelcard, pleaseTôi muốn mua vé ngàyWhich zones?Vùng nào?Zones 1-2Vùng 1 và 2I'd like an Oyster card, pleaseTôi muốn mua thẻ Oyster là thẻ tàu xe trả trước dùng cho giao thông công cộng ở Luân ĐônI'd like to put £10 on itTôi muốn nạp 10 bảng vào thẻCác dòng chữ bạn có thể gặpTicketsQuầy véPlatformSân gaWaiting roomPhòng chờLeft luggageHành lý bị bỏ quênLost propertyTài sản bị mấtBus stopĐiểm dừng xe buýtRequest stopĐiểm dừng theo yêu cầuOn timeĐúng giờExpectedDự đoánDelayedHoãnCancelledHủyCalling at ...Dừng đón trả khách tại …Priority seatGhế ngồi ưu tiên ghế ngồi dành cho những người gặp khó khăn khi đứng ví dụ như phụ nữ có thai, người già, hoặc người khuyết tậtTo trainsLối ra tàuTrains to LondonTàu đi Luân ĐônWay outLối raMind the gapChú ý khoảng cách giữa tàu và sân gaNorthbound platformSân ga đi hướng BắcEastbound platformSân ga đi hướng ĐôngSouthbound platformSân ga đi hướng NamWestbound platformSân ga đi hướng Tây
Đối với các bạn sinh viên nói riêng và những người ở thành thị nói chung thì việc di chuyển bằng xe bus không còn quá xa càng quen thuộc hơn nếu các bạn di chuyển, đi du lịch ở nước ngoài. Chính vì vậy nên hôm nay Step Up giới thiệu đến với các bạn học bộ mẫu câu tiếng anh giao tiếp trên xe bus thông dụng. Cùng học tập và bổ sung những kiến thức hữu ích này Để trải nghiệm những chuyến đi thú vị nhé! Trong chương trình tự học tiếng anh giao tiếp, hôm nay chúng mình mang đến một chủ đề giao tiếp vô cùng bổ ích cho các bạn học. Hi vọng với những kiến thức bên dưới đây , chúng mình có thể giúp đỡ cho các bạn có thể giao tiếp bằng tiếng anh tự tin hơn khi trên xe bus. Chúng ta sẽ bắt đầu với những mẫu câu thông dụng nhất nhé. Mẫu câu giao tiếp cơ bản STT Mẫu câu tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt 1 Where’s the ticket office? Phòng bán vé ở đâu 2 Have you bought the ticket? Bạn đã mua vé chưa 3 Can I buy a ticket on the bus? Tôi có thể mua vé trên xe buýt được không? 4 How much is the ticket? Vé này giá bao nhiêu ạ? 5 I’d like to renew my season ticket, please Tôi muốn gia hạn vé dài kỳ 6 Where is the nearest bus stop? Điểm dừng xe bus gần đây nhất ở đâu? 7 How often do the buses run? Xe bus bao lâu có 1 chuyến? 8 What’s the next bus to …? Mấy giờ có chuyến xe bus tiếp theo đến …? 9 When does the first bus to the My DInh run? Khi nào chuyến xe buýt đầu tiên đến Mỹ ĐÌnh khởi hành 10 Is there where I can catch a bus to the My Dinh Stadium? Tôi có thể bắt xe buýt đến sân vận động Mỹ Đình ở chỗ đó được không? 11 Does this bus go to the zoo? Xe này đến công viên phải không? 12 Does this bus stop at the airport? Chuyến xe bus này có dừng ở sân bay không? 13 Can you tell me where I can catch the number 32 bus, please? Làm ơn chỉ cho tôi chỗ bắt xe bus 32? 14 Which line do I need for London? Tôi phải đi tuyến nào để tới London? 15 Is this seat free? Ghế này còn trống không? 16 Is this seat taken? Ghế này đã ai ngồi chưa? 17 Do you mind if I sit here? Tôi có thể ngồi đây được không? 18 Could you please stop at the airport? Bạn có thể dừng ở sân bay được không? 19 Can you let me know where to get off? Bạn có thể cho tôi biết điểm dừng xe được không? 20 Could you tell me when the bus gets to the zoo? Bạn có thể nhắc tôi khi nào xe bus đến sở thú không? 21 How many stops are there before Ba Duc church? Còn bao nhiêu điểm dừng nữa mới đến nhà thờ Bá Đức? 22 How many stops is it to Ho Tay? Có bao nhiêu điểm dừng trên đường đến Hồ Tây? 23 The bus is turning right. Please be careful Xe bus đang rẽ phải. Cẩn thận nha 24 How do you feel in this bus? Bạn cảm thấy thế nào khi ở trên xe bus này? 25 I’m sorry. You have to change the other bus. The bus has a problem Tôi xin lỗi. Quý khách phải chuyển sang xe bus khác. Xe bus này có vấn đề 26 Could you please show your commuter’s pass? Làm ơn cho xem vé? 27 Ticket, please Xin vui lòng cho kiểm tra vé 28 Could I see your ticket, please? Làm ơn cho tôi kiểm tra vé? 29 The bus runs about every 15 minutes Xe buýt chạy 15 phút 1 chuyến 30 Don’t worry, I’ll call you when your stop is coming Đừng lo, khi nào đến điểm dừng tôi sẽ bảo bạn 31 What’s this stop? Đây là bến nào? 32 What’s the next stop? Tiếp theo là bến nào? 33 Could you tell me where the next stop is? Bạn có thể cho tôi biết trạm xe bus tiếp theo không? 34 The stop after this is where you get off Sau điểm dừng này là đến điểm bạn xuống đó 35 It’s your stop Bạn xuống đây nhé 36 This is my stop Đây là bến tôi xuống Các câu nói nhân viên xe bus thường sử dụng giao tiếp với khách hàng Have you bought the ticket? Bạn đã mua vé chưa? Could you please show your commuter’s pass! Làm ơn cho tôi xem vé! Tickets, please Xin vui lòng cho kiểm tra vé. Could I see your ticket, please? Bạn cho tôi kiểm tra vé. The bus runs about every 15 minutes Xe buýt chạy khoảng 15 phút 1 chuyến. Don’t worry, I’ll call you when your stop is coming Đừng lo lắng,Tôi sẽ gọi bạn khi đến điểm dừng It’s your stop Bạn xuống đây nhé. The second stop after this is your position Điểm dừng tiếp theo sau điểm dừng này là điểm dừng bạn cần xuống đó. The bus is turning right. Please be careful Xe buýt đang rẽ phải. Hãy cẩn thận đấy. How do you feel in this bus? Bạn cảm thấy thế nào khi ở trên xe buýt này? I’m sorry. You have to change the other bus. The bus has a problem Tôi xin lỗi. Các bạn phải chuyển sang xe buýt khác. Xe buýt này có vấn đề. The next station is near the Diamond Hotel Bến xe tiếp theo gần khách sạn Diamond. This bus terminates here, please take all your luggage and personal belongings with you Đây là điểm cuối của xe bus, xin quý khách vui lòng mang theo tất cả hành lý và đồ đạc cá nhân [FREE] Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trên xe bus Ngoài những mẫu câu có thể áp dụng trực tiếp trong giao tiếp hàng ngày như bên trên, dưới đây là chủ đề từ vựng về người, đồ vật, hoạt động liên quan đến xe buýt. Cùng tìm hiểu nhé! Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trên xe bus Từ vựng và nghĩa tương ứng Bus fare Phí xe buýt Double decker bus Xe buýt hai tầng Luggage rack Giá để hành lý Bus Xe buýt Inspector Thanh tra Conductor Nhân viên bán vé Request stop Điểm dừng yêu cầu Penalty fare Phí phạt Route Lộ trình Bus journey Lộ trình xe buýt Bus lane Làn đường của xe buýt Night bus Xe buýt đêm Seat Chỗ ngồi Bus driver Người lái xe buýt Ticket office Quầy bán vé Ticket collector Nhân viên thu vé Waiting room Phòng chờ Terminus Bến cuối Timetable Lịch tàu xe To miss a bus Lỡ xe To get off the bus Xuống xe To get on the bus Lên xe The next stop Điểm dừng kế tiếp Seat number Số ghế ngồi To catch a bus Bắt xe buýt Ticket inspector Thanh tra vé soát vé Đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp trên xe bus Sau khi tìm hiểu về các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trên xe bus, hãy thực hành nó và tham khảo thêm một vài đoạn hội thoại sau để việc giao tiếp tiếng Anh của bạn trở nên trôi chảy hơn và tự tin hơn nhé! Đoạn hội thoại về tiếng Anh giao tiếp trên xe bus 1 A Does this bus stop at the Hoan Kiem lake? Xe bus này có phải dừng tại hồ Hoàn Kiếm không? B No, it doesn’t. You need to take number 07 – Không phải. Bạn nên đi xe số 07 A How often does bus number 07 come? – Xe bus 07 thường khi nào tới? B The bus comes every fifteen minutes – Cứ 15 phút xe bus lại tới A Thank you – cảm ơn B No problem – không có gì Đoạn hội thoại về tiếng Anh giao tiếp trên xe bus 2 A Excuse me, Which line do I need for Ho Chi Minh? Xin lỗi, Tôi phải đi tuyến nào để đi tới Hồ Chí Minh? B You can take No. 11 or No 05. Bạn có thể đi xe số 11 hoặc số 05 A How long does the next bus arrive? Bao lâu thì có xe buýt tiếp theo? B About 10 minutes. Khoảng 10 phút A Thank you Cảm ơn bạn B you are welcome Không có gì. C Could I see your ticket, please? Bạn cho tôi kiểm tra vé. A Yes, of course. Here is it. How many stops before Ho Chi Minh? Còn bao nhiêu điểm dừng nữa mới đến Hồ Chí Minh? C Don’t worry, I’ll call you when your stop is coming Đừng lo, khi nào đến điểm dừng tôi sẽ bảo bạn. A yeah, thanks vâng, cảm ơn C – It’s your stop. Goodbye Bạn xuống đây nhé, Tạm biệt A Bye bye Tạm biệt Tìm hiểu thêm Những mẫu câu , đoạn hội thoại tiếng anh về giao thông. Trên đây là những mẫu tiếng Anh giao tiếp trên xe bus hữu ích giúp bạn có thể ứng dụng ngay vào cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, để cải thiện khả năng giao tiếp đòi hỏi các bạn cần tìm cho những phương pháp học tiếng Anh giao tiếp phù hợp với mình để đem lại hiệu quả cao nhất nhé! Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO Những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trên xe bus trên rất phổ biến khi bạn đi xe bus có thể gặp phải. Vì vậy, bạn sẽ không còn phải lo lắng khi đi xe bus ở nước ngoài nữa, mà hãy tự tin tận hưởng những chuyến du lịch một cách trọn vẹn nhất. Step Up chúc bạn học tập tốt và sớm thành công! NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI Comments
xe bus tiếng anh là gì